โครเอเชีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โครเอเชีย nghĩa là crô-a-ti-a.
Nghĩa của โครเอเชีย
Danh từ riêng
- Crô-a-ti-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Croatia (a country on the Balkan Peninsula in Southeastern Europe)
Câu hỏi thường gặp
โครเอเชีย nghĩa là gì?
โครเอเชีย (danh từ riêng) nghĩa là crô-a-ti-a.
โครเอเชีย đọc thế nào?
โครเอเชีย đọc là kroo-ee-chiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS khro-e-chia; 3 âm tiết: kroo (thanh trung), ee (thanh trung), chiia (thanh trung).