TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โครเอเชีย

tên riêng
kroo-ee-chiiaRTGS khro-e-chia /kʰroː˧.ʔeː˧.t͡ɕʰia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคฺรkroothanh trungphụ âm thấpเอeethanh trungphụ âm trungเชียchiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โครเอเชีย nghĩa là crô-a-ti-a.

Nghĩa của โครเอเชีย

Danh từ riêng

  1. Crô-a-ti-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Croatia (a country on the Balkan Peninsula in Southeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

โครเอเชีย nghĩa là gì?

โครเอเชีย (danh từ riêng) nghĩa là crô-a-ti-a.

โครเอเชีย đọc thế nào?

โครเอเชีย đọc là kroo-ee-chiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS khro-e-chia; 3 âm tiết: kroo (thanh trung), ee (thanh trung), chiia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.