TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคารพ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kao-rópRTGS khao-rop /kʰaw˧.rop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคาkaothanh trungphụ âm thấpรบrópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเคารพ, ความเคารพ (thêm การ/ความ phía trước)

เคารพ nghĩa là tôn trọng.

Nghĩa của เคารพ

Động từ

  1. Tôn trọng.

Từ ghép có เคารพ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to worship; to admire; to pay respect to; to pay homage to; to respect (to feel or show deferential regard for; to avoid interfering with or intruding upon; to avoid violating)

Câu hỏi thường gặp

เคารพ nghĩa là gì?

เคารพ (động từ) nghĩa là tôn trọng.

เคารพ đọc thế nào?

เคารพ đọc là kao-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-rop; 2 âm tiết: kao (thanh trung), róp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.