เคารพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เคารพ nghĩa là tôn trọng.
Nghĩa của เคารพ
Động từ
- Tôn trọng.
Từ ghép có เคารพ
- รูปเคารพ — Thần tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to worship; to admire; to pay respect to; to pay homage to; to respect (to feel or show deferential regard for; to avoid interfering with or intruding upon; to avoid violating)
Câu hỏi thường gặp
เคารพ nghĩa là gì?
เคารพ (động từ) nghĩa là tôn trọng.
เคารพ đọc thế nào?
เคารพ đọc là kao-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-rop; 2 âm tiết: kao (thanh trung), róp (thanh cao).