TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไคโยตี

kai-yoo-dtîiRTGS khai-yo-ti /kʰaj˧.joː˧.tiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไคkaithanh trungphụ âm thấpโยyoothanh trungphụ âm thấpตี้dtîithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไคโยตี nghĩa là sói đồng cỏ.

Nghĩa của ไคโยตี

Danh từ

  1. Sói đồng cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coyote.

Câu hỏi thường gặp

ไคโยตี nghĩa là gì?

ไคโยตี (danh từ) nghĩa là sói đồng cỏ.

ไคโยตี đọc thế nào?

ไคโยตี đọc là kai-yoo-dtîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-yo-ti; 3 âm tiết: kai (thanh trung), yoo (thanh trung), dtîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.