TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โครงเรื่อง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kroong-rʉ̂ʉangRTGS khrong-rueang /kʰroːŋ˧.rɯa̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคฺรงkroongthanh trungphụ âm thấpเรื่องrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โครงเรื่อง nghĩa là cốt truyện.

Nghĩa của โครงเรื่อง

Danh từ

  1. Cốt truyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plot; storyline.

Câu hỏi thường gặp

โครงเรื่อง nghĩa là gì?

โครงเรื่อง (danh từ) nghĩa là cốt truyện.

โครงเรื่อง đọc thế nào?

โครงเรื่อง đọc là kroong-rʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrong-rueang; 2 âm tiết: kroong (thanh trung), rʉ̂ʉang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.