เครื่องล้างจาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครื่องล้างจาน nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
Nghĩa của เครื่องล้างจาน
Danh từ
- Máy rửa chén, máy rửa bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dishwasher (machine)
Câu hỏi thường gặp
เครื่องล้างจาน nghĩa là gì?
เครื่องล้างจาน (danh từ) nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
เครื่องล้างจาน đọc thế nào?
เครื่องล้างจาน đọc là krʉ̂ʉang-láang-jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-lang-chan; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), láang (thanh cao), jaan (thanh trung).