TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องล้างจาน

krʉ̂ʉang-láang-jaanRTGS khrueang-lang-chan /kʰrɯa̯ŋ˥˩.laːŋ˦˥.t͡ɕaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpล้างláangthanh caophụ âm thấpจานjaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องล้างจาน nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.

Nghĩa của เครื่องล้างจาน

Danh từ

  1. Máy rửa chén, máy rửa bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dishwasher (machine)

Câu hỏi thường gặp

เครื่องล้างจาน nghĩa là gì?

เครื่องล้างจาน (danh từ) nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.

เครื่องล้างจาน đọc thế nào?

เครื่องล้างจาน đọc là krʉ̂ʉang-láang-jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-lang-chan; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), láang (thanh cao), jaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.