ใคร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใคร nghĩa là ai.
Nghĩa của ใคร
Đại từ
- Ai.
Từ ghép có ใคร
- ไม่มีใคร — Không ai.
Câu ví dụ với ใคร
- ผู้หญิงคนนั้นคือใคร? Người phụ nữ đó là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8673107
- มีใครอยู่ที่นี่ไหม? Có ai ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692054
- มีใครอยู่บ้านไหม? Có ai ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8743312
- เบียร์นี้ของใคร? Bia của ai đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679054
- ใครทำเค้กนี้? Ai đã làm chiếc bánh này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695472
- ใครจะรู้? Ai mà biết được? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878718
- ใครขโมยแอปเปิ้ล? Ai ăn cắp quả tào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671217
- ฉันจำเป็นต้องตีใครสักคน Tôi cần đấm 1 vài người (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675814
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ who; which person; what person?; whoever; anyone; someone; everyone; they (people in general); person; one
Câu hỏi thường gặp
ใคร nghĩa là gì?
ใคร (đại từ) nghĩa là ai.
ใคร đọc thế nào?
ใคร đọc là krai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrai; 1 âm tiết: krai (thanh trung).