TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องวัดความเร็ว

krʉ̂ʉang-wát-kwaam-reoRTGS khrueang-wat-khwam-reo /kʰrɯa̯ŋ˥˩.wat̚˦˥.kʰwaːm˧.rew˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpวัดwátthanh caophụ âm thấpคฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเร็วreothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องวัดความเร็ว nghĩa là đồng hồ tốc độ.

Nghĩa của เครื่องวัดความเร็ว

Danh từ

  1. Đồng hồ tốc độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speedometer

Câu hỏi thường gặp

เครื่องวัดความเร็ว nghĩa là gì?

เครื่องวัดความเร็ว (danh từ) nghĩa là đồng hồ tốc độ.

เครื่องวัดความเร็ว đọc thế nào?

เครื่องวัดความเร็ว đọc là krʉ̂ʉang-wát-kwaam-reo (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-wat-khwam-reo; 4 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), wát (thanh cao), kwaam (thanh trung), reo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.