แคบ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɛ̂ɛpRTGS khaep
/kʰɛːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
แคบkɛ̂ɛpthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความแคบ (thêm การ/ความ phía trước)
แคบ nghĩa là hẹp, chật hẹp.
Nghĩa của แคบ
Tính từ
- Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.
Từ ghép có แคบ
- ช่องแคบ — Eo biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ narrow.
Câu hỏi thường gặp
แคบ nghĩa là gì?
แคบ (tính từ) nghĩa là hẹp, chật hẹp.
แคบ đọc thế nào?
แคบ đọc là kɛ̂ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaep; 1 âm tiết: kɛ̂ɛp (thanh xuống).