TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โควิด-19

tên riêng
koo-wìt-sìp-gâaoRTGS kho-wit-sip-kao /kʰoː˧.wit̚˨˩.sip̚˨˩.kaːw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคkoothanh trungphụ âm thấpหฺวิดwìtthanh thấpphụ âm caoสิบsìpthanh thấpphụ âm caoก้าวgâaothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โควิด-19 nghĩa là cô vy.

Nghĩa của โควิด-19

Danh từ riêng

  1. Cô Vy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng COVID-19.

Câu hỏi thường gặp

โควิด-19 nghĩa là gì?

โควิด-19 (danh từ riêng) nghĩa là cô vy.

โควิด-19 đọc thế nào?

โควิด-19 đọc là koo-wìt-sìp-gâao (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-wit-sip-kao; 4 âm tiết: koo (thanh trung), wìt (thanh thấp), sìp (thanh thấp), gâao (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.