TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคาน์เตอร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
káo-dtə̂əRTGS khao-toe /kʰaw˦˥.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เค้าkáothanh caophụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เคาน์เตอร์ nghĩa là quầy thu ngân.

Nghĩa của เคาน์เตอร์

Danh từ

  1. Quầy thu ngân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counter; desk (table or board on which business is transacted)

Câu hỏi thường gặp

เคาน์เตอร์ nghĩa là gì?

เคาน์เตอร์ (danh từ) nghĩa là quầy thu ngân.

เคาน์เตอร์ đọc thế nào?

เคาน์เตอร์ đọc là káo-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-toe; 2 âm tiết: káo (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.