เคาน์เตอร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เคาน์เตอร์ nghĩa là quầy thu ngân.
Nghĩa của เคาน์เตอร์
Danh từ
- Quầy thu ngân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counter; desk (table or board on which business is transacted)
Câu hỏi thường gặp
เคาน์เตอร์ nghĩa là gì?
เคาน์เตอร์ (danh từ) nghĩa là quầy thu ngân.
เคาน์เตอร์ đọc thế nào?
เคาน์เตอร์ đọc là káo-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-toe; 2 âm tiết: káo (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).