โลหะเจือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โลหะเจือ nghĩa là hợp kim.
Nghĩa của โลหะเจือ
Danh từ
- Hợp kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alloy
Câu hỏi thường gặp
โลหะเจือ nghĩa là gì?
โลหะเจือ (danh từ) nghĩa là hợp kim.
โลหะเจือ đọc thế nào?
โลหะเจือ đọc là loo-hà-jʉʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-ha-chuea; 3 âm tiết: loo (thanh trung), hà (thanh thấp), jʉʉa (thanh trung).