TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลภ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lôopRTGS lop /loːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลบlôopthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความโลภ (thêm การ/ความ phía trước)

โลภ nghĩa là tham, tham lam.

Nghĩa của โลภ

Tính từ

  1. Tham, tham lam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greediness.
  • Tính từ greedy.

Câu hỏi thường gặp

โลภ nghĩa là gì?

โลภ (tính từ) nghĩa là tham, tham lam.

โลภ đọc thế nào?

โลภ đọc là lôop (phiên âm có dấu thanh), RTGS lop; 1 âm tiết: lôop (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.