เลโซโท
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลโซโท nghĩa là lê-xô-thô.
Nghĩa của เลโซโท
Danh từ riêng
- Lê-xô-thô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Lesotho (a country in Southern Africa)
Câu hỏi thường gặp
เลโซโท nghĩa là gì?
เลโซโท (danh từ riêng) nghĩa là lê-xô-thô.
เลโซโท đọc thế nào?
เลโซโท đọc là lee-soo-too (phiên âm có dấu thanh), RTGS le-so-tho; 3 âm tiết: lee (thanh trung), soo (thanh trung), too (thanh trung).