แล้ง
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lɛ́ɛngRTGS laeng
/lɛːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
แล้งlɛ́ɛngthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แล้ง nghĩa là hạn hán.
Nghĩa của แล้ง
Danh từ
- Hạn hán.
Từ ghép có แล้ง
- ภัยแล้ง — Hạn hán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drought.
- Động từ to have none (of something).; to have a small amount (of something).; to dry.
- Tính từ none.; small; little (amount).
Câu hỏi thường gặp
แล้ง nghĩa là gì?
แล้ง (danh từ) nghĩa là hạn hán.
แล้ง đọc thế nào?
แล้ง đọc là lɛ́ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS laeng; 1 âm tiết: lɛ́ɛng (thanh cao).