TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เล่าขาน

lâo-kǎanRTGS lao-khan /law˥˩.kʰaːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เล่าlâothanh xuốngphụ âm thấpขานkǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเล่าขาน (thêm การ/ความ phía trước)

เล่าขาน nghĩa là kể lại, thuật lại.

Nghĩa của เล่าขาน

Động từ

  1. Kể lại, thuật lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tell; to recount; to narrate

Câu hỏi thường gặp

เล่าขาน nghĩa là gì?

เล่าขาน (động từ) nghĩa là kể lại, thuật lại.

เล่าขาน đọc thế nào?

เล่าขาน đọc là lâo-kǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS lao-khan; 2 âm tiết: lâo (thanh xuống), kǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.