เลื่อย
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lʉ̂aiRTGS lueai
/lɯa̯j˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เลื่อยlʉ̂aithanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ปื้น
เลื่อย nghĩa là cái cưa, cưa.
Nghĩa của เลื่อย
Danh từ
- Cái cưa.
- Cưa.
Từ ghép có เลื่อย
- ขี้เลื่อย — Mùn cưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saw (tool)
- Động từ to saw
Câu hỏi thường gặp
เลื่อย nghĩa là gì?
เลื่อย (danh từ) nghĩa là cái cưa, cưa.
เลื่อย đọc thế nào?
เลื่อย đọc là lʉ̂ai (phiên âm có dấu thanh), RTGS lueai; 1 âm tiết: lʉ̂ai (thanh xuống).