โลจิสติกส์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โลจิสติกส์ nghĩa là hậu cần, tiếp vận.
Nghĩa của โลจิสติกส์
Danh từ
- Hậu cần, tiếp vận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logistics
Câu hỏi thường gặp
โลจิสติกส์ nghĩa là gì?
โลจิสติกส์ (danh từ) nghĩa là hậu cần, tiếp vận.
โลจิสติกส์ đọc thế nào?
โลจิสติกส์ đọc là loo-jís-dtìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-chis-tik; 3 âm tiết: loo (thanh trung), jís (thanh cao), dtìk (thanh thấp).