TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลจิสติกส์

loo-jís-dtìkRTGS lo-chis-tik /loː˧.t͡ɕis˦˥.tik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลloothanh trungphụ âm thấpจิ๊สjísthanh caophụ âm trungติกdtìkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลจิสติกส์ nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

Nghĩa của โลจิสติกส์

Danh từ

  1. Hậu cần, tiếp vận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logistics

Câu hỏi thường gặp

โลจิสติกส์ nghĩa là gì?

โลจิสติกส์ (danh từ) nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

โลจิสติกส์ đọc thế nào?

โลจิสติกส์ đọc là loo-jís-dtìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-chis-tik; 3 âm tiết: loo (thanh trung), jís (thanh cao), dtìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.