เล่า
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lâoRTGS lao
/law˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เล่าlâothanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเล่า (thêm การ/ความ phía trước)
เล่า nghĩa là kể lại, thuật lại.
Nghĩa của เล่า
Động từ
- Kể lại, thuật lại.
Từ ghép có เล่า
- เล่าขาน — Kể lại, thuật lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to narrate; to tell; to chant; to intone; to recite
- Trợ từ placed after an expression for emphasis
Câu hỏi thường gặp
เล่า nghĩa là gì?
เล่า (động từ) nghĩa là kể lại, thuật lại.
เล่า đọc thế nào?
เล่า đọc là lâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS lao; 1 âm tiết: lâo (thanh xuống).