TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แลก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lɛ̂ɛkRTGS laek /lɛːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แลกlɛ̂ɛkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแลก (thêm การ/ความ phía trước)

แลก nghĩa là trao đổi.

Nghĩa của แลก

Động từ

  1. Trao đổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exchange; to change; to swap

Câu hỏi thường gặp

แลก nghĩa là gì?

แลก (động từ) nghĩa là trao đổi.

แลก đọc thế nào?

แลก đọc là lɛ̂ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS laek; 1 âm tiết: lɛ̂ɛk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.