แลก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lɛ̂ɛkRTGS laek
/lɛːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
แลกlɛ̂ɛkthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การแลก (thêm การ/ความ phía trước)
แลก nghĩa là trao đổi.
Nghĩa của แลก
Động từ
- Trao đổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exchange; to change; to swap
Câu hỏi thường gặp
แลก nghĩa là gì?
แลก (động từ) nghĩa là trao đổi.
แลก đọc thế nào?
แลก đọc là lɛ̂ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS laek; 1 âm tiết: lɛ̂ɛk (thanh xuống).