เล็บมือนาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เล็บมือนาง nghĩa là sử quân tử.
Nghĩa của เล็บมือนาง
Danh từ
- Sử quân tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Chinese honeysuckle.
Câu hỏi thường gặp
เล็บมือนาง nghĩa là gì?
เล็บมือนาง (danh từ) nghĩa là sử quân tử.
เล็บมือนาง đọc thế nào?
เล็บมือนาง đọc là lép-mʉʉ-naang (phiên âm có dấu thanh), RTGS lep-mue-nang; 3 âm tiết: lép (thanh cao), mʉʉ (thanh trung), naang (thanh trung).