TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เล็บมือนาง

lép-mʉʉ-naangRTGS lep-mue-nang /lep̚˦˥.mɯː˧.naːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เล็บlépthanh caophụ âm thấpมือmʉʉthanh trungphụ âm thấpนางnaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เล็บมือนาง nghĩa là sử quân tử.

Nghĩa của เล็บมือนาง

Danh từ

  1. Sử quân tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinese honeysuckle.

Câu hỏi thường gặp

เล็บมือนาง nghĩa là gì?

เล็บมือนาง (danh từ) nghĩa là sử quân tử.

เล็บมือนาง đọc thế nào?

เล็บมือนาง đọc là lép-mʉʉ-naang (phiên âm có dấu thanh), RTGS lep-mue-nang; 3 âm tiết: lép (thanh cao), mʉʉ (thanh trung), naang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.