TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลภะ

loo-páRTGS lo-pha /loː˧.pʰaʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลloothanh trungphụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลภะ nghĩa là sự tham lam.

Nghĩa của โลภะ

Danh từ

  1. Sự tham lam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greed

Câu hỏi thường gặp

โลภะ nghĩa là gì?

โลภะ (danh từ) nghĩa là sự tham lam.

โลภะ đọc thế nào?

โลภะ đọc là loo-pá (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-pha; 2 âm tiết: loo (thanh trung), pá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.