โล่มนุษย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โล่มนุษย์ nghĩa là lá chắn sống.
Nghĩa của โล่มนุษย์
Danh từ
- Lá chắn sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ human shield.
Câu hỏi thường gặp
โล่มนุษย์ nghĩa là gì?
โล่มนุษย์ (danh từ) nghĩa là lá chắn sống.
โล่มนุษย์ đọc thế nào?
โล่มนุษย์ đọc là lôo-má-nút (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-ma-nut; 3 âm tiết: lôo (thanh xuống), má (thanh cao), nút (thanh cao).