TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลื่อยยนต์

lʉ̂ai-yonRTGS lueai-yon /lɯa̯j˥˩.jon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลื่อยlʉ̂aithanh xuốngphụ âm thấpยนyonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เลื่อยยนต์ nghĩa là cưa máy, máy cưa xích.

Nghĩa của เลื่อยยนต์

Danh từ

  1. Cưa máy, máy cưa xích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chainsaw.

Câu hỏi thường gặp

เลื่อยยนต์ nghĩa là gì?

เลื่อยยนต์ (danh từ) nghĩa là cưa máy, máy cưa xích.

เลื่อยยนต์ đọc thế nào?

เลื่อยยนต์ đọc là lʉ̂ai-yon (phiên âm có dấu thanh), RTGS lueai-yon; 2 âm tiết: lʉ̂ai (thanh xuống), yon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.