เลือด
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lʉ̂ʉatRTGS lueat
/lɯa̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เลือดlʉ̂ʉatthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลือด nghĩa là máu.
Nghĩa của เลือด
Danh từ
- Máu.
Từ ghép có เลือด
- เส้นเลือด — Huyết quản, mạch máu.
- ตกเลือด — Chảy máu, xuất huyết.
- เกล็ดเลือด — Tiểu cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood
Câu hỏi thường gặp
เลือด nghĩa là gì?
เลือด (danh từ) nghĩa là máu.
เลือด đọc thế nào?
เลือด đọc là lʉ̂ʉat (phiên âm có dấu thanh), RTGS lueat; 1 âm tiết: lʉ̂ʉat (thanh xuống).