โลกเสรี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โลกเสรี nghĩa là thế giới tự do.
Nghĩa của โลกเสรี
Danh từ
- Thế giới tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the free world (all the countries that have democratic or capitalistic governments, as opposed to dictatorships or communist states)
Câu hỏi thường gặp
โลกเสรี nghĩa là gì?
โลกเสรี (danh từ) nghĩa là thế giới tự do.
โลกเสรี đọc thế nào?
โลกเสรี đọc là lôok-sěe-rii (phiên âm có dấu thanh), RTGS lok-se-ri; 3 âm tiết: lôok (thanh xuống), sěe (thanh lên), rii (thanh trung).