โลโต
loo-dtooRTGS lo-to
/loː˧.toː˧/ giọng máy của trình duyệt
โลloothanh trungphụ âm thấpโตdtoothanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โลโต nghĩa là lạc đà.
Nghĩa của โลโต
Danh từ
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Lạc đà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camel
Câu hỏi thường gặp
โลโต nghĩa là gì?
โลโต (danh từ) nghĩa là lạc đà.
โลโต đọc thế nào?
โลโต đọc là loo-dtoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-to; 2 âm tiết: loo (thanh trung), dtoo (thanh trung).