TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลงหิน

loong-hǐnRTGS long-hin /loːŋ˧.hin˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลงloongthanh trungphụ âm thấpหินhǐnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลงหิน nghĩa là quách.

Nghĩa của โลงหิน

Danh từ

  1. Quách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sarcophagus.

Câu hỏi thường gặp

โลงหิน nghĩa là gì?

โลงหิน (danh từ) nghĩa là quách.

โลงหิน đọc thế nào?

โลงหิน đọc là loong-hǐn (phiên âm có dấu thanh), RTGS long-hin; 2 âm tiết: loong (thanh trung), hǐn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.