TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แล

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lɛɛRTGS lae /lɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แลlɛɛthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแล (thêm การ/ความ phía trước)

แล nghĩa là nhìn thấy, thấy.

Nghĩa của แล

Động từ

  1. Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แล

Đồng nghĩa

Từ ghép có แล

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to see; to look
  • Trợ từ emphatic or corroborative particle
  • Liên từ and

Câu hỏi thường gặp

แล nghĩa là gì?

แล (động từ) nghĩa là nhìn thấy, thấy.

แล đọc thế nào?

แล đọc là lɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lae; 1 âm tiết: lɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.