แล
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lɛɛRTGS lae
/lɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
แลlɛɛthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การแล (thêm การ/ความ phía trước)
แล nghĩa là nhìn thấy, thấy.
Nghĩa của แล
Động từ
- Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แล
Đồng nghĩa
Từ ghép có แล
- ผู้ดูแล — Người giám sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to see; to look
- Trợ từ emphatic or corroborative particle
- Liên từ and
Câu hỏi thường gặp
แล nghĩa là gì?
แล (động từ) nghĩa là nhìn thấy, thấy.
แล đọc thế nào?
แล đọc là lɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lae; 1 âm tiết: lɛɛ (thanh trung).