ไลบีเรีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไลบีเรีย nghĩa là li-bê-ri-a.
Nghĩa của ไลบีเรีย
Danh từ riêng
- Li-bê-ri-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Liberia (a country in West Africa, on the Atlantic Ocean, with Monrovia as its capital)
Câu hỏi thường gặp
ไลบีเรีย nghĩa là gì?
ไลบีเรีย (danh từ riêng) nghĩa là li-bê-ri-a.
ไลบีเรีย đọc thế nào?
ไลบีเรีย đọc là lai-bii-riia (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai-bi-ria; 3 âm tiết: lai (thanh trung), bii (thanh trung), riia (thanh trung).