TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไลบีเรีย

tên riêng
lai-bii-riiaRTGS lai-bi-ria /laj˧.biː˧.ria̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไลlaithanh trungphụ âm thấpบีbiithanh trungphụ âm trungเรียriiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไลบีเรีย nghĩa là li-bê-ri-a.

Nghĩa của ไลบีเรีย

Danh từ riêng

  1. Li-bê-ri-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Liberia (a country in West Africa, on the Atlantic Ocean, with Monrovia as its capital)

Câu hỏi thường gặp

ไลบีเรีย nghĩa là gì?

ไลบีเรีย (danh từ riêng) nghĩa là li-bê-ri-a.

ไลบีเรีย đọc thế nào?

ไลบีเรีย đọc là lai-bii-riia (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai-bi-ria; 3 âm tiết: lai (thanh trung), bii (thanh trung), riia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.