TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลกาภิวัตน์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
loo-gaa-pí-wátRTGS lo-ka-phi-wat /loː˧.kaː˧.pʰi˦˥.wat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลloothanh trungphụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trungพิpíthanh caophụ âm thấpวัดwátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลกาภิวัตน์ nghĩa là toàn cầu hóa.

Nghĩa của โลกาภิวัตน์

Danh từ

  1. Toàn cầu hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ globalisation.

Câu hỏi thường gặp

โลกาภิวัตน์ nghĩa là gì?

โลกาภิวัตน์ (danh từ) nghĩa là toàn cầu hóa.

โลกาภิวัตน์ đọc thế nào?

โลกาภิวัตน์ đọc là loo-gaa-pí-wát (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-ka-phi-wat; 4 âm tiết: loo (thanh trung), gaa (thanh trung), pí (thanh cao), wát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.