โลกาภิวัตน์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โลกาภิวัตน์ nghĩa là toàn cầu hóa.
Nghĩa của โลกาภิวัตน์
Danh từ
- Toàn cầu hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ globalisation.
Câu hỏi thường gặp
โลกาภิวัตน์ nghĩa là gì?
โลกาภิวัตน์ (danh từ) nghĩa là toàn cầu hóa.
โลกาภิวัตน์ đọc thế nào?
โลกาภิวัตน์ đọc là loo-gaa-pí-wát (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-ka-phi-wat; 4 âm tiết: loo (thanh trung), gaa (thanh trung), pí (thanh cao), wát (thanh cao).