โล่
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lôoRTGS lo
/loː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
โล่lôothanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โล่ nghĩa là khiên, lá chắn.
Nghĩa của โล่
Danh từ
- Khiên, lá chắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shield.; trophy shield.
Câu hỏi thường gặp
โล่ nghĩa là gì?
โล่ (danh từ) nghĩa là khiên, lá chắn.
โล่ đọc thế nào?
โล่ đọc là lôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo; 1 âm tiết: lôo (thanh xuống).