เล็บมือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เล็บมือ nghĩa là móng, móng tay.
Nghĩa của เล็บมือ
Danh từ
- Móng, móng tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fingernail.
Câu hỏi thường gặp
เล็บมือ nghĩa là gì?
เล็บมือ (danh từ) nghĩa là móng, móng tay.
เล็บมือ đọc thế nào?
เล็บมือ đọc là lép-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lep-mue; 2 âm tiết: lép (thanh cao), mʉʉ (thanh trung).