TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เล็บมือ

lép-mʉʉRTGS lep-mue /lep̚˦˥.mɯː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เล็บlépthanh caophụ âm thấpมือmʉʉthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เล็บมือ nghĩa là móng, móng tay.

Nghĩa của เล็บมือ

Danh từ

  1. Móng, móng tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fingernail.

Câu hỏi thường gặp

เล็บมือ nghĩa là gì?

เล็บมือ (danh từ) nghĩa là móng, móng tay.

เล็บมือ đọc thế nào?

เล็บมือ đọc là lép-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lep-mue; 2 âm tiết: lép (thanh cao), mʉʉ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.