เล็บ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lépRTGS lep
/lep̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เล็บlépthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เล็บ nghĩa là móng, móng tay, vuốt.
Nghĩa của เล็บ
Danh từ
- Móng, móng tay.
- Vuốt.
Từ ghép có เล็บ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nail (fingernail, toenail), claw, talon
Câu hỏi thường gặp
เล็บ nghĩa là gì?
เล็บ (danh từ) nghĩa là móng, móng tay, vuốt.
เล็บ đọc thế nào?
เล็บ đọc là lép (phiên âm có dấu thanh), RTGS lep; 1 âm tiết: lép (thanh cao).