TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลือก

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lʉ̂ʉakRTGS lueak /lɯa̯k̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลือกlʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเลือก (thêm การ/ความ phía trước)

เลือก nghĩa là chọn, lựa chọn.

Nghĩa của เลือก

Động từ

  1. Chọn, lựa chọn, kén chọn.

Từ ghép có เลือก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to choose; to select; to pick; to elect

Câu hỏi thường gặp

เลือก nghĩa là gì?

เลือก (động từ) nghĩa là chọn, lựa chọn.

เลือก đọc thế nào?

เลือก đọc là lʉ̂ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS lueak; 1 âm tiết: lʉ̂ʉak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.