เลือก
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lʉ̂ʉakRTGS lueak
/lɯa̯k̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เลือกlʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเลือก (thêm การ/ความ phía trước)
เลือก nghĩa là chọn, lựa chọn.
Nghĩa của เลือก
Động từ
- Chọn, lựa chọn, kén chọn.
Từ ghép có เลือก
- เลือกตั้ง — Bầu, tuyển cử, bầu cử.
- ทางเลือก — Sự quyết định.
- เลือกปฏิบัติ — Kỳ thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to choose; to select; to pick; to elect
Câu hỏi thường gặp
เลือก nghĩa là gì?
เลือก (động từ) nghĩa là chọn, lựa chọn.
เลือก đọc thế nào?
เลือก đọc là lʉ̂ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS lueak; 1 âm tiết: lʉ̂ʉak (thanh xuống).