โลมา
loo-maaRTGS lo-ma
/loː˧.maː˧/ giọng máy của trình duyệt
โลloothanh trungphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โลมา nghĩa là cá heo.
Nghĩa của โลมา
Danh từ
- Cá heo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dolphin.
- Danh từ body hair.
Câu hỏi thường gặp
โลมา nghĩa là gì?
โลมา (danh từ) nghĩa là cá heo.
โลมา đọc thế nào?
โลมา đọc là loo-maa (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-ma; 2 âm tiết: loo (thanh trung), maa (thanh trung).