TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลมา

loo-maaRTGS lo-ma /loː˧.maː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลloothanh trungphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลมา nghĩa là cá heo.

Nghĩa của โลมา

Danh từ

  1. Cá heo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dolphin.
  • Danh từ body hair.

Câu hỏi thường gặp

โลมา nghĩa là gì?

โลมา (danh từ) nghĩa là cá heo.

โลมา đọc thế nào?

โลมา đọc là loo-maa (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-ma; 2 âm tiết: loo (thanh trung), maa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.