เล็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เล็น nghĩa là trứng chấy, trứng rận.
Nghĩa của เล็น
Danh từ
- Trứng chấy, trứng rận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flea; louse; nit.
Câu hỏi thường gặp
เล็น nghĩa là gì?
เล็น (danh từ) nghĩa là trứng chấy, trứng rận.
เล็น đọc thế nào?
เล็น đọc là len (phiên âm có dấu thanh), RTGS len; 1 âm tiết: len (thanh trung).