TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลกทัศน์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lôok-tátRTGS lok-that /loːk̚˥˩.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลกlôokthanh xuốngphụ âm thấpทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลกทัศน์ nghĩa là thế giới quan.

Nghĩa của โลกทัศน์

Danh từ

  1. Thế giới quan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โลกทัศน์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worldview

Câu hỏi thường gặp

โลกทัศน์ nghĩa là gì?

โลกทัศน์ (danh từ) nghĩa là thế giới quan.

โลกทัศน์ đọc thế nào?

โลกทัศน์ đọc là lôok-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS lok-that; 2 âm tiết: lôok (thanh xuống), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.