โลกทัศน์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โลกทัศน์ nghĩa là thế giới quan.
Nghĩa của โลกทัศน์
Danh từ
- Thế giới quan.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โลกทัศน์
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worldview
Câu hỏi thường gặp
โลกทัศน์ nghĩa là gì?
โลกทัศน์ (danh từ) nghĩa là thế giới quan.
โลกทัศน์ đọc thế nào?
โลกทัศน์ đọc là lôok-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS lok-that; 2 âm tiết: lôok (thanh xuống), tát (thanh cao).