TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลหะ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
loo-hàRTGS lo-ha /loː˧.haʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลloothanh trungphụ âm thấpหะhàthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลหะ nghĩa là kim loại.

Nghĩa của โลหะ

Danh từ

  1. Kim loại.

Từ ghép có โลหะ

Câu ví dụ với โลหะ

  • มันทำจากไม้หรือโลหะ? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722702

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metal; smelted ore

Câu hỏi thường gặp

โลหะ nghĩa là gì?

โลหะ (danh từ) nghĩa là kim loại.

โลหะ đọc thế nào?

โลหะ đọc là loo-hà (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-ha; 2 âm tiết: loo (thanh trung), hà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.