โลหะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โลหะ nghĩa là kim loại.
Nghĩa của โลหะ
Danh từ
- Kim loại.
Từ ghép có โลหะ
- โลหะเจือ — Hợp kim.
Câu ví dụ với โลหะ
- มันทำจากไม้หรือโลหะ? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metal; smelted ore
Câu hỏi thường gặp
โลหะ nghĩa là gì?
โลหะ (danh từ) nghĩa là kim loại.
โลหะ đọc thế nào?
โลหะ đọc là loo-hà (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-ha; 2 âm tiết: loo (thanh trung), hà (thanh thấp).