TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
loongRTGS long /loːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลงloongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลง nghĩa là quan tài, hòm.

Nghĩa của โลง

Danh từ

  1. Quan tài, hòm, săng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coffin; casket.

Câu hỏi thường gặp

โลง nghĩa là gì?

โลง (danh từ) nghĩa là quan tài, hòm.

โลง đọc thế nào?

โลง đọc là loong (phiên âm có dấu thanh), RTGS long; 1 âm tiết: loong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.