โลง
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
loongRTGS long
/loːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
โลงloongthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โลง nghĩa là quan tài, hòm.
Nghĩa của โลง
Danh từ
- Quan tài, hòm, săng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coffin; casket.
Câu hỏi thường gặp
โลง nghĩa là gì?
โลง (danh từ) nghĩa là quan tài, hòm.
โลง đọc thế nào?
โลง đọc là loong (phiên âm có dấu thanh), RTGS long; 1 âm tiết: loong (thanh trung).