เล็ก
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lékRTGS lek
/lek̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เล็กlékthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเล็ก (thêm การ/ความ phía trước)
เล็ก nghĩa là nhỏ, bé.
Nghĩa của เล็ก
Tính từ
- Nhỏ, bé.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เล็ก
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có เล็ก
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ small
Câu hỏi thường gặp
เล็ก nghĩa là gì?
เล็ก (tính từ) nghĩa là nhỏ, bé.
เล็ก đọc thế nào?
เล็ก đọc là lék (phiên âm có dấu thanh), RTGS lek; 1 âm tiết: lék (thanh cao).