TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เล็ก

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lékRTGS lek /lek̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เล็กlékthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเล็ก (thêm การ/ความ phía trước)

เล็ก nghĩa là nhỏ, bé.

Nghĩa của เล็ก

Tính từ

  1. Nhỏ, bé.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เล็ก

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có เล็ก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ small

Câu hỏi thường gặp

เล็ก nghĩa là gì?

เล็ก (tính từ) nghĩa là nhỏ, bé.

เล็ก đọc thế nào?

เล็ก đọc là lék (phiên âm có dấu thanh), RTGS lek; 1 âm tiết: lék (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.