TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลเซอร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lee-sə̂əRTGS le-soe /leː˧.sɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลleethanh trungphụ âm thấpเซ่อsə̂əthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เลเซอร์ nghĩa là la-de, kích quang.

Nghĩa của เลเซอร์

Danh từ

  1. La-de, kích quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laser.

Câu hỏi thường gặp

เลเซอร์ nghĩa là gì?

เลเซอร์ (danh từ) nghĩa là la-de, kích quang.

เลเซอร์ đọc thế nào?

เลเซอร์ đọc là lee-sə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS le-soe; 2 âm tiết: lee (thanh trung), sə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.