TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แล้วเสร็จ

lɛ́ɛo-sètRTGS laeo-set /lɛːw˦˥.set̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แล้วlɛ́ɛothanh caophụ âm thấpเส็ดsètthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแล้วเสร็จ, ความแล้วเสร็จ (thêm การ/ความ phía trước)

แล้วเสร็จ nghĩa là kết thúc, hoàn thành.

Nghĩa của แล้วเสร็จ

Động từ

trang trọng
  1. Kết thúc, hoàn thành, làm xong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to finish; to complete

Câu hỏi thường gặp

แล้วเสร็จ nghĩa là gì?

แล้วเสร็จ (động từ) nghĩa là kết thúc, hoàn thành.

แล้วเสร็จ đọc thế nào?

แล้วเสร็จ đọc là lɛ́ɛo-sèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS laeo-set; 2 âm tiết: lɛ́ɛo (thanh cao), sèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.