โลน
loonRTGS lon
/loːn˧/ giọng máy của trình duyệt
โลนloonthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โลน nghĩa là rận mu.
Nghĩa của โลน
Danh từ
- Rận mu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crab louse; pubic louse (Pthirus pubis).
- Tính từ rude; indecent; vulgar.
Câu hỏi thường gặp
โลน nghĩa là gì?
โลน (danh từ) nghĩa là rận mu.
โลน đọc thế nào?
โลน đọc là loon (phiên âm có dấu thanh), RTGS lon; 1 âm tiết: loon (thanh trung).