TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลน

loonRTGS lon /loːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลนloonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลน nghĩa là rận mu.

Nghĩa của โลน

Danh từ

  1. Rận mu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crab louse; pubic louse (Pthirus pubis).
  • Tính từ rude; indecent; vulgar.

Câu hỏi thường gặp

โลน nghĩa là gì?

โลน (danh từ) nghĩa là rận mu.

โลน đọc thế nào?

โลน đọc là loon (phiên âm có dấu thanh), RTGS lon; 1 âm tiết: loon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.