TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลหิตวิทยา

loo-hìt-wít-tá-yaaRTGS lo-hit-wit-tha-ya /loː˧.hit̚˨˩.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลloothanh trungphụ âm thấpหิตhìtthanh thấpphụ âm caoวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลหิตวิทยา nghĩa là huyết học.

Nghĩa của โลหิตวิทยา

Danh từ

  1. Huyết học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haematology, hematology

Câu hỏi thường gặp

โลหิตวิทยา nghĩa là gì?

โลหิตวิทยา (danh từ) nghĩa là huyết học.

โลหิตวิทยา đọc thế nào?

โลหิตวิทยา đọc là loo-hìt-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-hit-wit-tha-ya; 5 âm tiết: loo (thanh trung), hìt (thanh thấp), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.