โลหิตวิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โลหิตวิทยา nghĩa là huyết học.
Nghĩa của โลหิตวิทยา
Danh từ
- Huyết học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haematology, hematology
Câu hỏi thường gặp
โลหิตวิทยา nghĩa là gì?
โลหิตวิทยา (danh từ) nghĩa là huyết học.
โลหิตวิทยา đọc thế nào?
โลหิตวิทยา đọc là loo-hìt-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-hit-wit-tha-ya; 5 âm tiết: loo (thanh trung), hìt (thanh thấp), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).