TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลือกปฏิบัติ

lʉ̂ʉak-bpà-dtì-bàtRTGS lueak-pa-ti-bat /lɯa̯k̚˥˩.pa˨˩.ti˨˩.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลือกlʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấpปะbpàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเลือกปฏิบัติ (thêm การ/ความ phía trước)

เลือกปฏิบัติ nghĩa là kỳ thị.

Nghĩa của เลือกปฏิบัติ

Động từ

  1. Kỳ thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to discriminate; to treat with discrimination or partiality

Câu hỏi thường gặp

เลือกปฏิบัติ nghĩa là gì?

เลือกปฏิบัติ (động từ) nghĩa là kỳ thị.

เลือกปฏิบัติ đọc thế nào?

เลือกปฏิบัติ đọc là lʉ̂ʉak-bpà-dtì-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS lueak-pa-ti-bat; 4 âm tiết: lʉ̂ʉak (thanh xuống), bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.