TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลกเก่า

tên riêng
lôok-gàoRTGS lok-kao /loːk̚˥˩.kaw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลกlôokthanh xuốngphụ âm thấpเก่าgàothanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลกเก่า nghĩa là cựu thế giới.

Nghĩa của โลกเก่า

Danh từ riêng

  1. Cựu Thế giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Old World (the Eastern Hemisphere, especially Europe, Africa and Asia)

Câu hỏi thường gặp

โลกเก่า nghĩa là gì?

โลกเก่า (danh từ riêng) nghĩa là cựu thế giới.

โลกเก่า đọc thế nào?

โลกเก่า đọc là lôok-gào (phiên âm có dấu thanh), RTGS lok-kao; 2 âm tiết: lôok (thanh xuống), gào (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.