TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลหิต

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
loo-hìtRTGS lo-hit /loː˧.hit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลloothanh trungphụ âm thấpหิดhìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลหิต nghĩa là máu.

Nghĩa của โลหิต

Danh từ

  1. Máu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โลหิต

Đồng nghĩa

Từ ghép có โลหิต

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood.
  • Tính từ red.

Câu hỏi thường gặp

โลหิต nghĩa là gì?

โลหิต (danh từ) nghĩa là máu.

โลหิต đọc thế nào?

โลหิต đọc là loo-hìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-hit; 2 âm tiết: loo (thanh trung), hìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.