เล่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เล่น nghĩa là chơi.
Nghĩa của เล่น
Động từ
- Chơi.
Từ ghép có เล่น
Câu ví dụ với เล่น
- อย่าพูดเล่น Đừng đùa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11533341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to play: to employ oneself in amusement or recreation; to kid; to jest; to be unserious; to do, perform, use, engage (in), etc, especially for pleasure, amusement, or recreation; to perform; to play; to act; to portray; to perform; to play; to sound; to play; to play ball; to cooperate; to participate; to join
- Phó từ for pleasure, amusement, or recreation
Câu hỏi thường gặp
เล่น nghĩa là gì?
เล่น (động từ) nghĩa là chơi.
เล่น đọc thế nào?
เล่น đọc là lên (phiên âm có dấu thanh), RTGS len; 1 âm tiết: lên (thanh xuống).