โลหิตจาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โลหิตจาง nghĩa là thiếu máu.
Nghĩa của โลหิตจาง
Danh từ
- Thiếu máu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anemia.
Câu hỏi thường gặp
โลหิตจาง nghĩa là gì?
โลหิตจาง (danh từ) nghĩa là thiếu máu.
โลหิตจาง đọc thế nào?
โลหิตจาง đọc là loo-hìt-jaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-hit-chang; 3 âm tiết: loo (thanh trung), hìt (thanh thấp), jaang (thanh trung).