TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โลหิตจาง

loo-hìt-jaangRTGS lo-hit-chang /loː˧.hit̚˨˩.t͡ɕaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โลloothanh trungphụ âm thấpหิดhìtthanh thấpphụ âm caoจางjaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โลหิตจาง nghĩa là thiếu máu.

Nghĩa của โลหิตจาง

Danh từ

  1. Thiếu máu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anemia.

Câu hỏi thường gặp

โลหิตจาง nghĩa là gì?

โลหิตจาง (danh từ) nghĩa là thiếu máu.

โลหิตจาง đọc thế nào?

โลหิตจาง đọc là loo-hìt-jaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-hit-chang; 3 âm tiết: loo (thanh trung), hìt (thanh thấp), jaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.