TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

และ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lɛ́RTGS lae /lɛʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
และlɛ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

และ nghĩa là và, với.

Nghĩa của และ

Liên từ

trang trọng
  1. Và.
    • แม่และลูกจะไปตลาดMẹ và con sẽ đi chợ.
  2. Với.

Từ ghép có และ

Câu ví dụ với และ

  • ฉันเปิดกล่องและมองเข้าไปข้างใน Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679060
  • วันนี้วันที่ 18 มิถุนายน และมันก็เป็นวันเกิดของ Muiriel Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ and

Câu hỏi thường gặp

และ nghĩa là gì?

และ (liên từ) nghĩa là và, với.

และ đọc thế nào?

และ đọc là lɛ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lae; 1 âm tiết: lɛ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.